Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Áo 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Áo mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | SC Bregenz | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 2 | Floridsdorfer AC | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 3 | First Wien 1894 | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 4 | Sturm Graz (Youth) | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
| 5 | Rapid Vienna (Youth) | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 6 | ASK Voitsberg | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 7 | Trenkwalder Admira Wacker | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 8 | Austria Wien (Youth) | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 9 | FC Blau Weiss Linz | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
| 10 | WSC Hertha Wels | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 11 | St.Polten | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 12 | SKU Amstetten | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 13 | FC Liefering | 6 | 6 | 100% | 0 | 0% |
| 14 | SV Austria Salzburg | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 15 | Kapfenberg | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 16 | FC Wacker Innsbruck | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Áo
| Tên giải đấu | Hạng 2 Áo |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Austria Erste Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |