Thống kê tổng số bàn thắng Giải trẻ Paraguay 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Giải trẻ Paraguay mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Deportivo Recoleta Reserves | 30 | 12 | 40% | 18 | 60% |
| 2 | Sportivo Trinidense Reserves | 32 | 24 | 75% | 8 | 25% |
| 3 | Nacional Asuncion Reserves | 32 | 20 | 62% | 12 | 38% |
| 4 | Sportivo San Lorenzo Reserve | 32 | 25 | 78% | 7 | 22% |
| 5 | Mayo Reserves | 33 | 20 | 60% | 13 | 39% |
| 6 | Sportivo Luqueno Reserves | 34 | 21 | 61% | 13 | 38% |
| 7 | Cerro Porteno Asuncion Reserves | 30 | 15 | 50% | 15 | 50% |
| 8 | Libertad Asuncion Reserves | 32 | 20 | 62% | 12 | 38% |
| 9 | Olimpia Asuncion Reserves | 31 | 21 | 67% | 10 | 32% |
| 10 | Club Guarani Reserve | 33 | 18 | 54% | 15 | 45% |
| 11 | Sportivo Ameliano Reserves | 31 | 17 | 54% | 14 | 45% |
| 12 | Rubio Nu Reserves | 30 | 27 | 90% | 3 | 10% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Giải trẻ Paraguay
| Tên giải đấu | Giải trẻ Paraguay |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Paraguay reserve team league |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |