Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Estonia 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Estonia mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FC Flora Tallinn | 28 | 23 | 82% | 5 | 18% |
| 2 | FC Nomme United | 28 | 25 | 89% | 3 | 11% |
| 3 | Parnu JK Vaprus | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
| 4 | Paide Linnameeskond | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
| 5 | Trans Narva | 28 | 19 | 67% | 9 | 32% |
| 6 | Harju JK Laagri | 28 | 19 | 67% | 9 | 32% |
| 7 | Levadia Tallinn | 27 | 20 | 74% | 7 | 26% |
| 8 | FC Kuressaare | 28 | 17 | 60% | 11 | 39% |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
| 10 | Nomme JK Kalju | 28 | 13 | 46% | 15 | 54% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Estonia
| Tên giải đấu | VĐQG Estonia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Estonia Champions League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |