Thống kê tổng số bàn thắng ASIAD bóng đá nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng ASIAD bóng đá nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Chinese Taipei Nữ | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 2 | Nữ Việt Nam | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 3 | nữ Nhật Bản | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 4 | Thái Lan (nữ) | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 5 | nữ Philippines | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 6 | Uzbekistan Nữ | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 7 | China Hong Kong Nữ | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 8 | nữ Trung Quốc | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 9 | Nữ Bắc Triều Tiên | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 10 | Bangladesh Nữ | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 11 | nữ Hàn Quốc | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 12 | Myanmar Nữ | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
ASIAD bóng đá nữ
| Tên giải đấu | ASIAD bóng đá nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Asian Games football Women |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |