Thống kê tần xuất tỷ số D5 Đức 2026
Thống kê tần xuất tỷ số D5 Đức mùa 2026
1
2597
3-5
14
0.54%
2
2597
1-1
213
8.2%
3
2597
1-2
144
5.54%
4
2597
2-3
73
2.81%
5
2597
2-0
118
4.54%
6
2597
2-1
174
6.7%
7
2597
6-2
12
0.46%
8
2597
0-5
23
0.89%
9
2597
2-2
139
5.35%
10
2597
6-1
16
0.62%
11
2597
5-0
41
1.58%
12
2597
1-6
5
0.19%
13
2597
1-0
157
6.05%
14
2597
0-0
97
3.74%
15
2597
0-3
72
2.77%
16
2597
0-2
106
4.08%
17
2597
0-8
1
0.04%
18
2597
1-3
103
3.97%
19
2597
3-1
138
5.31%
20
2597
4-1
70
2.7%
21
2597
8-1
3
0.12%
22
2597
5-2
21
0.81%
23
2597
1-5
25
0.96%
24
2597
5-1
33
1.27%
25
2597
0-1
115
4.43%
26
2597
3-2
89
3.43%
27
2597
0-6
10
0.39%
28
2597
0-4
46
1.77%
29
2597
1-4
66
2.54%
30
2597
4-2
55
2.12%
31
2597
0-7
9
0.35%
32
2597
3-0
98
3.77%
33
2597
2-6
7
0.27%
34
2597
4-4
14
0.54%
35
2597
3-3
41
1.58%
36
2597
4-3
28
1.08%
37
2597
0-10
2
0.08%
38
2597
4-0
62
2.39%
39
2597
2-4
43
1.66%
40
2597
5-4
5
0.19%
41
2597
10-0
1
0.04%
42
2597
2-5
17
0.65%
43
2597
3-4
12
0.46%
44
2597
7-1
9
0.35%
45
2597
5-3
15
0.58%
46
2597
6-0
16
0.62%
47
2597
4-5
3
0.12%
48
2597
2-7
2
0.08%
49
2597
1-7
2
0.08%
50
2597
12-0
1
0.04%
51
2597
6-3
1
0.04%
52
2597
5-5
1
0.04%
53
2597
7-0
8
0.31%
54
2597
8-0
4
0.15%
55
2597
8-6
1
0.04%
56
2597
8-3
1
0.04%
57
2597
9-1
1
0.04%
58
2597
6-4
1
0.04%
59
2597
8-2
1
0.04%
60
2597
4-8
1
0.04%
61
2597
9-4
1
0.04%
62
2597
4-6
1
0.04%
63
2597
2-8
1
0.04%
64
2597
11-0
1
0.04%
65
2597
5-7
1
0.04%
66
2597
3-6
2
0.08%
67
2597
7-2
1
0.04%
68
2597
3-8
1
0.04%
69
2597
7-3
1
0.04%
70
2597
7-4
1
0.04%
Cập nhật: 14/09/2026 23:52
Tên giải đấu
D5 Đức
Tên khác
Tên Tiếng Anh
GER D5
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)