Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 nữ Panama 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 nữ Panama mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Santa Fe FC (W) 8 0 1 0 1 8 5
2 UMECIT (W) 8 3 2 0 3 5 5
3 Deportivo Chiriqui Nữ 4 0 0 0 0 0 4
4 SD Atletico Nacional Nữ 4 1 3 1 0 2 4
5 Rayadas de Chiriqui (W) 7 2 1 0 2 5 4
6 Chorrillo Nữ 7 0 1 2 2 6 1
7 Inter Panama CF (W) 10 5 1 1 2 2 4
8 Plaza Amador Nữ 1 0 0 0 1 1 1
9 EFRE (W) 1 0 0 0 0 1 0
10 Tevi Cocle (W) 7 3 0 2 1 1 9
11 CD Origen (W) 2 1 1 0 0 0 0
12 FC Panama Norte (W) 2 0 0 1 0 1 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 nữ Panama mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Santa Fe FC (W) 8 0 0 0 1 4 3
2 UMECIT (W) 8 2 1 0 2 2 1
3 Deportivo Chiriqui Nữ 0 0 0 0 0 0 0
4 SD Atletico Nacional Nữ 4 1 0 0 0 2 1
5 Rayadas de Chiriqui (W) 7 2 0 0 0 3 2
6 Chorrillo Nữ 7 0 1 1 1 3 1
7 Inter Panama CF (W) 10 4 1 0 2 1 2
8 Plaza Amador Nữ 1 0 0 0 1 0 0
9 EFRE (W) 1 0 0 0 0 1 0
10 Tevi Cocle (W) 7 2 0 0 0 0 5
11 CD Origen (W) 2 1 1 0 0 0 0
12 FC Panama Norte (W) 2 0 0 1 0 1 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 nữ Panama mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Santa Fe FC (W) 7 0 1 0 0 4 2
2 UMECIT (W) 10 1 1 0 1 3 4
3 Deportivo Chiriqui Nữ 4 0 0 0 0 0 4
4 SD Atletico Nacional Nữ 7 0 3 1 0 0 3
5 Rayadas de Chiriqui (W) 7 0 1 0 2 2 2
6 Chorrillo Nữ 5 0 0 1 1 3 0
7 Inter Panama CF (W) 5 1 0 1 0 1 2
8 Plaza Amador Nữ 2 0 0 0 0 1 1
9 EFRE (W) 0 0 0 0 0 0 0
10 Tevi Cocle (W) 9 1 0 2 1 1 4
11 CD Origen (W) 0 0 0 0 0 0 0
12 FC Panama Norte (W) 1 0 0 0 0 0 1
Cập nhật:

Hạng 2 nữ Panama

Tên giải đấu Hạng 2 nữ Panama
Tên khác
Tên Tiếng Anh Panama First Division Women
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "