Thống kê bàn thắng/đội bóng Ngoại hạng Shillong Ấn Độ 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Ngoại hạng Shillong Ấn Độ mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Nangkiew Irat
2
1
0
0
1
2
0
2
Mawlum Tyrsad SC
1
0
0
0
0
0
1
3
Marbisu SC
2
0
0
0
0
3
1
4
Lumshyiap SC
3
0
0
0
1
2
1
5
Mawryngkneng Cultural
2
0
0
0
0
3
2
6
Umphrup FC
1
0
1
0
0
2
1
7
Rangdajied United
2
0
0
1
0
3
0
8
Meghalaya Police
3
0
1
0
1
2
1
9
Lawsohtun SC
3
2
0
0
2
1
0
10
Sohiong United
2
0
0
0
0
1
2
11
Tynring Sports Club
2
0
0
1
1
3
0
12
Sohryngkham
2
0
0
0
1
0
1
13
Mawlai SC
2
1
0
0
1
1
1
14
Laitkor SC
2
0
0
1
0
2
2
15
Umrynjah SCC
2
0
0
1
0
2
0
16
Jongksha SC
1
1
0
0
0
1
2
17
Sawmer SC
2
0
0
0
3
1
0
18
Madan SCC
2
1
0
0
0
1
1
19
Mawpat SC
4
3
1
0
2
0
0
20
Mylliem SC
3
0
0
1
0
2
1
21
Nongrah
1
0
0
1
0
0
2
22
SMIT SC
1
0
0
1
1
0
1
23
Nongmensong SC
1
0
0
0
0
0
2
24
Langsning SC
1
1
0
1
0
1
0
25
Mawkriah West
2
0
0
0
0
1
2
26
Umlyngka
2
1
1
0
1
0
0
27
Shillong Lajong Reserves
2
1
0
1
1
1
1
28
Nongkseh SCC
2
1
0
0
0
0
2
29
Sikkim Himalayan SC
2
0
0
2
0
1
0
30
Sikkim Aakraman FC
1
0
0
0
0
0
1
31
Northerners FC
2
0
0
0
0
0
2
32
Sang Mustang FC
1
0
0
0
0
0
1
33
Sikkim Police
1
0
0
0
1
0
0
34
Red Panda FC
1
0
0
1
0
0
0
35
Howlers SC
1
0
0
0
0
0
1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ mùa 2026 (sân nhà)
1
Nangkiew Irat
2
1
0
0
0
1
0
2
Mawlum Tyrsad SC
0
0
0
0
0
0
0
3
Marbisu SC
2
0
0
0
0
2
0
4
Lumshyiap SC
3
0
0
0
1
1
1
5
Mawryngkneng Cultural
2
0
0
0
0
1
1
6
Umphrup FC
1
0
1
0
0
0
0
7
Rangdajied United
2
0
0
1
0
1
0
8
Meghalaya Police
3
0
1
0
1
0
1
9
Lawsohtun SC
3
2
0
0
0
1
0
10
Sohiong United
2
0
0
0
0
1
1
11
Tynring Sports Club
2
0
0
1
0
1
0
12
Sohryngkham
0
0
0
0
0
0
0
13
Mawlai SC
2
1
0
0
0
0
1
14
Laitkor SC
2
0
0
0
0
1
1
15
Umrynjah SCC
2
0
0
1
0
1
0
16
Jongksha SC
1
0
0
0
0
0
1
17
Sawmer SC
2
0
0
0
2
0
0
18
Madan SCC
2
1
0
0
0
1
0
19
Mawpat SC
4
2
1
0
1
0
0
20
Mylliem SC
3
0
0
1
0
2
0
21
Nongrah
1
0
0
0
0
0
1
22
SMIT SC
1
0
0
1
0
0
0
23
Nongmensong SC
1
0
0
0
0
0
1
24
Langsning SC
1
0
0
1
0
0
0
25
Mawkriah West
2
0
0
0
0
0
2
26
Umlyngka
2
1
0
0
1
0
0
27
Shillong Lajong Reserves
2
1
0
0
0
1
0
28
Nongkseh SCC
2
1
0
0
0
0
1
29
Sikkim Himalayan SC
2
0
0
1
0
1
0
30
Sikkim Aakraman FC
0
0
0
0
0
0
0
31
Northerners FC
2
0
0
0
0
0
2
32
Sang Mustang FC
0
0
0
0
0
0
0
33
Sikkim Police
0
0
0
0
0
0
0
34
Red Panda FC
1
0
0
1
0
0
0
35
Howlers SC
0
0
0
0
0
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ mùa 2026 (sân khách)
1
Nangkiew Irat
2
0
0
0
1
1
0
2
Mawlum Tyrsad SC
1
0
0
0
0
0
1
3
Marbisu SC
2
0
0
0
0
1
1
4
Lumshyiap SC
1
0
0
0
0
1
0
5
Mawryngkneng Cultural
3
0
0
0
0
2
1
6
Umphrup FC
3
0
0
0
0
2
1
7
Rangdajied United
2
0
0
0
0
2
0
8
Meghalaya Police
2
0
0
0
0
2
0
9
Lawsohtun SC
2
0
0
0
2
0
0
10
Sohiong United
1
0
0
0
0
0
1
11
Tynring Sports Club
3
0
0
0
1
2
0
12
Sohryngkham
2
0
0
0
1
0
1
13
Mawlai SC
2
0
0
0
1
1
0
14
Laitkor SC
3
0
0
1
0
1
1
15
Umrynjah SCC
1
0
0
0
0
1
0
16
Jongksha SC
3
1
0
0
0
1
1
17
Sawmer SC
2
0
0
0
1
1
0
18
Madan SCC
1
0
0
0
0
0
1
19
Mawpat SC
2
1
0
0
1
0
0
20
Mylliem SC
1
0
0
0
0
0
1
21
Nongrah
2
0
0
1
0
0
1
22
SMIT SC
2
0
0
0
1
0
1
23
Nongmensong SC
1
0
0
0
0
0
1
24
Langsning SC
2
1
0
0
0
1
0
25
Mawkriah West
1
0
0
0
0
1
0
26
Umlyngka
1
0
1
0
0
0
0
27
Shillong Lajong Reserves
3
0
0
1
1
0
1
28
Nongkseh SCC
1
0
0
0
0
0
1
29
Sikkim Himalayan SC
1
0
0
1
0
0
0
30
Sikkim Aakraman FC
1
0
0
0
0
0
1
31
Northerners FC
0
0
0
0
0
0
0
32
Sang Mustang FC
1
0
0
0
0
0
1
33
Sikkim Police
1
0
0
0
1
0
0
34
Red Panda FC
0
0
0
0
0
0
0
35
Howlers SC
1
0
0
0
0
0
1
Cập nhật: 15/09/2026 15:59
Tên giải đấu
Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Tên khác
Tên Tiếng Anh
India Shillong Premier League
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)