Thống kê bàn thắng/đội bóng Chinese STU 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Chinese STU mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 4 0 1 0 2 1 2
2 Jiangsu Wuxi Nữ 2 0 0 0 0 4 2
3 Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ 3 0 0 0 0 2 4
4 Wuhan Jianghan Nữ 2 0 0 2 0 2 2
5 Changchun Masses Properties Nữ 4 0 0 2 1 1 2
6 China Nữ U17 1 0 0 0 0 1 2
7 Guangdong Meizhou Nữ 2 1 0 2 1 2 1
8 Qingdao West (W) 3 0 0 0 0 1 3
9 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ 1 0 0 0 0 2 2
10 Sichuan Nữ 4 0 0 0 1 4 1
11 Hangzhou YinHang Nữ 1 1 0 0 0 2 2
12 Guangxi Pingguo Beinong W 3 0 2 0 2 0 3
13 Shandong Ticai Nữ 5 0 0 1 2 3 1
14 Zhanjiang Yuezhan (W) 2 0 0 0 0 1 3
15 Shanghai RCB Nữ 3 4 0 0 0 0 0
16 Shanghai Jiading Huilong (W) 1 0 0 0 0 0 3
17 Zhejiang Hangzhou Bank (W) 2 1 0 1 0 2 0
18 Shanghai Shengli (W) 4 3 0 0 0 2 0
19 Shanghai Jiading Huilong B W 1 0 0 0 0 0 3
20 Beijing Urban Construction (W) 3 0 0 3 0 1 1
21 Hebei Snow Ruyi W 1 0 0 0 1 2 2
22 ShanXi zhidan Nữ 3 0 1 0 0 4 4
23 Henan (W) 3 0 0 0 2 1 1
24 HeNan zhongyuan Nữ 4 0 1 0 2 2 0
25 Hebei Nữ 1 0 0 0 0 2 1
26 Beijing Beikong Nữ 1 0 0 1 0 0 0
27 Chongqing Olympic Sports (W) 1 0 0 0 1 1 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Chinese STU mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 4 0 1 0 2 0 1
2 Jiangsu Wuxi Nữ 2 0 0 0 0 1 1
3 Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ 3 0 0 0 0 2 1
4 Wuhan Jianghan Nữ 2 0 0 0 0 1 1
5 Changchun Masses Properties Nữ 4 0 0 2 1 0 1
6 China Nữ U17 1 0 0 0 0 1 0
7 Guangdong Meizhou Nữ 2 1 0 0 0 1 0
8 Qingdao West (W) 3 0 0 0 0 1 2
9 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ 1 0 0 0 0 0 1
10 Sichuan Nữ 4 0 0 0 0 3 1
11 Hangzhou YinHang Nữ 1 0 0 0 0 1 0
12 Guangxi Pingguo Beinong W 3 0 2 0 0 0 1
13 Shandong Ticai Nữ 5 0 0 1 0 3 1
14 Zhanjiang Yuezhan (W) 2 0 0 0 0 0 2
15 Shanghai RCB Nữ 3 3 0 0 0 0 0
16 Shanghai Jiading Huilong (W) 1 0 0 0 0 0 1
17 Zhejiang Hangzhou Bank (W) 2 0 0 1 0 1 0
18 Shanghai Shengli (W) 4 2 0 0 0 2 0
19 Shanghai Jiading Huilong B W 1 0 0 0 0 0 1
20 Beijing Urban Construction (W) 3 0 0 2 0 1 0
21 Hebei Snow Ruyi W 1 0 0 0 0 0 1
22 ShanXi zhidan Nữ 3 0 0 0 0 2 1
23 Henan (W) 3 0 0 0 1 1 1
24 HeNan zhongyuan Nữ 4 0 1 0 1 2 0
25 Hebei Nữ 1 0 0 0 0 0 1
26 Beijing Beikong Nữ 1 0 0 1 0 0 0
27 Chongqing Olympic Sports (W) 1 0 0 0 0 1 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Chinese STU mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 2 0 0 0 0 1 1
2 Jiangsu Wuxi Nữ 4 0 0 0 0 3 1
3 Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ 3 0 0 0 0 0 3
4 Wuhan Jianghan Nữ 4 0 0 2 0 1 1
5 Changchun Masses Properties Nữ 2 0 0 0 0 1 1
6 China Nữ U17 2 0 0 0 0 0 2
7 Guangdong Meizhou Nữ 5 0 0 2 1 1 1
8 Qingdao West (W) 1 0 0 0 0 0 1
9 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ 3 0 0 0 0 2 1
10 Sichuan Nữ 2 0 0 0 1 1 0
11 Hangzhou YinHang Nữ 4 1 0 0 0 1 2
12 Guangxi Pingguo Beinong W 4 0 0 0 2 0 2
13 Shandong Ticai Nữ 2 0 0 0 2 0 0
14 Zhanjiang Yuezhan (W) 2 0 0 0 0 1 1
15 Shanghai RCB Nữ 1 1 0 0 0 0 0
16 Shanghai Jiading Huilong (W) 2 0 0 0 0 0 2
17 Zhejiang Hangzhou Bank (W) 2 1 0 0 0 1 0
18 Shanghai Shengli (W) 1 1 0 0 0 0 0
19 Shanghai Jiading Huilong B W 2 0 0 0 0 0 2
20 Beijing Urban Construction (W) 2 0 0 1 0 0 1
21 Hebei Snow Ruyi W 4 0 0 0 1 2 1
22 ShanXi zhidan Nữ 6 0 1 0 0 2 3
23 Henan (W) 1 0 0 0 1 0 0
24 HeNan zhongyuan Nữ 1 0 0 0 1 0 0
25 Hebei Nữ 2 0 0 0 0 2 0
26 Beijing Beikong Nữ 0 0 0 0 0 0 0
27 Chongqing Olympic Sports (W) 1 0 0 0 1 0 0
Cập nhật:

Chinese STU

Tên giải đấu Chinese STU
Tên khác
Tên Tiếng Anh Chinese STU
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "