Thống kê bàn thắng/đội bóng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc 2025/26

Thống kê bàn thắng/đội bóng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc mùa 2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Shanxi Nữ 5 0 0 2 0 3 2
2 Shandong Ticai Nữ 4 0 0 2 2 4 0
3 Sichuan Nữ 2 0 1 0 0 1 5
4 Beijing Nữ 4 0 2 1 1 2 1
5 Hubei (W) 3 1 0 1 1 2 2
6 Jiangsu Nữ 3 0 0 1 4 1 1
7 Guangdong s (W) 2 1 0 0 0 1 1
8 Inner Mongolia s (W) 2 0 0 0 0 2 3
9 Chongqing (W) 4 1 0 1 1 2 4
10 Henan (W) 3 1 0 0 0 1 4
11 Shanghai Nữ 3 1 0 2 0 2 2
12 Liaoning Nữ 4 0 0 1 1 1 4
13 Tianjin (W) 1 0 0 0 0 0 1
14 Guizhou (W) 1 0 0 0 0 1 0
15 Jiangxi (W) 1 0 0 0 0 0 1
16 Hebei Nữ 1 0 0 0 0 1 0
17 Fujian (W) 1 0 0 0 0 1 0
18 Zhejiang (W) 1 0 0 0 0 1 0
19 JiLin (W) 1 0 0 0 0 1 0
20 Guangdong (W) 3 0 1 0 0 2 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc mùa 2025 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Shanxi Nữ 5 0 0 2 0 1 2
2 Shandong Ticai Nữ 4 0 0 2 0 2 0
3 Sichuan Nữ 2 0 0 0 0 1 1
4 Beijing Nữ 4 0 1 0 0 2 1
5 Hubei (W) 3 1 0 1 0 0 1
6 Jiangsu Nữ 3 0 0 0 3 0 0
7 Guangdong s (W) 2 1 0 0 0 0 1
8 Inner Mongolia s (W) 2 0 0 0 0 0 2
9 Chongqing (W) 4 0 0 1 0 1 2
10 Henan (W) 3 1 0 0 0 1 1
11 Shanghai Nữ 3 0 0 1 0 1 1
12 Liaoning Nữ 4 0 0 1 1 1 1
13 Tianjin (W) 1 0 0 0 0 0 1
14 Guizhou (W) 1 0 0 0 0 1 0
15 Jiangxi (W) 0 0 0 0 0 0 0
16 Hebei Nữ 0 0 0 0 0 0 0
17 Fujian (W) 0 0 0 0 0 0 0
18 Zhejiang (W) 1 0 0 0 0 1 0
19 JiLin (W) 0 0 0 0 0 0 0
20 Guangdong (W) 3 0 1 0 0 2 0

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc mùa 2025 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Shanxi Nữ 2 0 0 0 0 2 0
2 Shandong Ticai Nữ 4 0 0 0 2 2 0
3 Sichuan Nữ 5 0 1 0 0 0 4
4 Beijing Nữ 3 0 1 1 1 0 0
5 Hubei (W) 4 0 0 0 1 2 1
6 Jiangsu Nữ 4 0 0 1 1 1 1
7 Guangdong s (W) 1 0 0 0 0 1 0
8 Inner Mongolia s (W) 3 0 0 0 0 2 1
9 Chongqing (W) 5 1 0 0 1 1 2
10 Henan (W) 3 0 0 0 0 0 3
11 Shanghai Nữ 4 1 0 1 0 1 1
12 Liaoning Nữ 3 0 0 0 0 0 3
13 Tianjin (W) 0 0 0 0 0 0 0
14 Guizhou (W) 0 0 0 0 0 0 0
15 Jiangxi (W) 1 0 0 0 0 0 1
16 Hebei Nữ 1 0 0 0 0 1 0
17 Fujian (W) 1 0 0 0 0 1 0
18 Zhejiang (W) 0 0 0 0 0 0 0
19 JiLin (W) 1 0 0 0 0 1 0
20 Guangdong (W) 0 0 0 0 0 0 0
Cập nhật:

Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc

Tên giải đấu Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
Tên khác
Tên Tiếng Anh China National Games – Women’s Football
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "