Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Midtjylland vs Brondby IF, 00h00 ngày 15/9
Kết quả Midtjylland vs Brondby IF
Soi kèo phạt góc Midtjylland vs Brondby, 00h00 ngày 15/9
Đối đầu Midtjylland vs Brondby IF
Phong độ Midtjylland gần đây
Phong độ Brondby IF gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Midtjylland vs Brondby IF
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF trước đây
-
17/05/2026Midtjylland2 - 3Brondby IF2 - 0L
-
12/04/2026Brondby IF1 - 2Midtjylland0 - 0W
-
01/03/2026Midtjylland0 - 0Brondby IF0 - 0D
-
01/09/2025Brondby IF1 - 3Midtjylland0 - 0W
-
20/05/2025Brondby IF1 - 2Midtjylland0 - 0W
-
30/03/2025Midtjylland0 - 2Brondby IF0 - 1L
-
03/11/2024Midtjylland1 - 5Brondby IF1 - 1L
-
06/10/2024Brondby IF2 - 0Midtjylland1 - 0L
-
05/05/2024Midtjylland3 - 2Brondby IF2 - 2W
-
01/11/2024Brondby IF1 - 0Midtjylland1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Midtjylland vs Brondby IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 4 | 1 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Midtjylland (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Midtjylland thắng
Bại: là số trận Midtjylland thua
Thắng: là số trận Midtjylland thắng
Bại: là số trận Midtjylland thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Midtjylland và Brondby IF trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 3 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á
- Bảng xếp hạng U17 World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Olympic Games
- Bảng xếp hạng World Cup
- Bảng xếp hạng FIFA Club World Cup
- Bảng xếp hạng Olympic bóng đá nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng U20 World Cup
- Bảng xếp hạng Pacific Games
- Bảng xếp hạng Cúp Ả rập
- Bảng xếp hạng Cúp Montaigu U16
- Bảng xếp hạng Nữ Thái Bình Dương
- Bảng xếp hạng Indian Ocean Games
- Bảng xếp hạng COTIF
- Bảng xếp hạng Under 20 Elite League
- Bảng xếp hạng U17 Nữ World Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Toulon Tournament
- Bảng xếp hạng World Cup Nữ U20
- Bảng xếp hạng World Cup nữ
- Bảng xếp hạng Futsal World Cup
- Bảng xếp hạng Futsal Division De Honor
- Bảng xếp hạng Cúp Đại Tây Dương
