Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Mallorca vs Sabadell, 23h30 ngày 13/9
Kết quả Mallorca vs Sabadell
Đối đầu Mallorca vs Sabadell
Phong độ Mallorca gần đây
Phong độ Sabadell gần đây
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027: Mallorca vs Sabadell
-
Giải đấu: Hạng 2 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Mallorca vs Sabadell trước đây
-
27/04/2021Sabadell1 - 0Mallorca1 - 0L
-
27/09/2020Mallorca1 - 0Sabadell0 - 0W
-
30/03/2015Sabadell1 - 1Mallorca1 - 0D
-
25/10/2014Mallorca1 - 0Sabadell0 - 0W
-
19/01/2014Mallorca4 - 1Sabadell2 - 0W
-
19/08/2013Sabadell4 - 0Mallorca2 - 0L
-
29/04/2018Sabadell1 - 0Mallorca1 - 0L
-
03/12/2017Mallorca0 - 0Sabadell0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Mallorca vs Sabadell
- Thống kê lịch sử đối đầu Mallorca vs Sabadell: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mallorca vs Sabadell: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Tây Ban Nha | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Hạng 3 Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mallorca vs Sabadell: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mallorca (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Mallorca (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mallorca thắng
Bại: là số trận Mallorca thua
Thắng: là số trận Mallorca thắng
Bại: là số trận Mallorca thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Mallorca và Sabadell trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 13 | T H T T T |
| 2 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T B H T |
| 3 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 4 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 5 | Burgos CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H H T |
| 6 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H H T |
| 7 | Sabadell | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 8 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 9 | Granada CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T B H |
| 10 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 7 | H B T T B |
| 11 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B B |
| 12 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 13 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 14 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 15 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 18 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B B |
| 19 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 3 | B T B B B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H T |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B B H |
| 22 | AD Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
