Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Levante vs Barcelona, 21h15 ngày 13/9
Kết quả Levante vs Barcelona
Nhận định, Soi kèo Levante vs Barcelona 21h15 ngày 13/09: Khách lấn lướt
Đối đầu Levante vs Barcelona
Phong độ Levante gần đây
Phong độ Barcelona gần đây
La Liga 2026-2027: Levante vs Barcelona
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 21:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Levante vs Barcelona trước đây
-
22/02/2026FC Barcelona3 - 0Levante2 - 0L
-
24/08/2025Levante2 - 3FC Barcelona2 - 0L
-
11/04/2022Levante2 - 3FC Barcelona0 - 0L
-
26/09/2021FC Barcelona3 - 0Levante2 - 0L
-
12/05/2021Levante3 - 3FC Barcelona0 - 2D
-
14/12/2020FC Barcelona1 - 0Levante0 - 0L
-
03/02/2020FC Barcelona2 - 1Levante2 - 0L
-
02/11/2019Levante3 - 1FC Barcelona0 - 1W
-
28/04/2019FC Barcelona1 - 0Levante0 - 0L
-
18/01/2019FC Barcelona3 - 0Levante2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Levante vs Barcelona
- Thống kê lịch sử đối đầu Levante vs Barcelona: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levante vs Barcelona: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| La Liga | 9 | 1 | 1 | 7 |
| Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levante vs Barcelona: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Levante (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Levante (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Levante thắng
Bại: là số trận Levante thua
Thắng: là số trận Levante thắng
Bại: là số trận Levante thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Levante và Barcelona trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 12 | T T T T |
| 2 | Real Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 12 | T T T B T |
| 3 | Alaves | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T H T T B |
| 4 | Sevilla | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 5 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 6 | Deportivo La Coruna | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 8 | H H T T |
| 7 | RCD Espanyol | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | T B B H T |
| 8 | Athletic Bilbao | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | B B T T H |
| 9 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H T B |
| 10 | Racing Santander | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | H B T B T |
| 11 | Real Sociedad | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B B T H T |
| 12 | Osasuna | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | H T T B B |
| 13 | Levante | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B H T H |
| 14 | Getafe | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | B T B H |
| 15 | Rayo Vallecano | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 4 | B H B T B |
| 16 | Celta Vigo | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | H B B H H |
| 17 | Villarreal | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Malaga | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | -6 | 2 | B H B H |
| 19 | Elche | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 2 | H B B B H |
| 20 | Valencia | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 10 | -9 | 1 | H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
