Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pamba SC vs Tabora United FC, 20h00 ngày 13/9
Kết quả Pamba SC vs Tabora United FC
Đối đầu Pamba SC vs Tabora United FC
Phong độ Pamba SC gần đây
Phong độ Tabora United FC gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027: Pamba SC vs Tabora United FC
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pamba SC vs Tabora United FC trước đây
-
17/04/2026Tabora United FC1 - 0Pamba SC0 - 0L
-
28/09/2025Pamba SC0 - 0Tabora United FC0 - 0D
-
05/04/2025Pamba SC1 - 0Tabora United FC1 - 0W
-
23/10/2024Tabora United FC1 - 0Pamba SC0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Pamba SC vs Tabora United FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Pamba SC vs Tabora United FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pamba SC vs Tabora United FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pamba SC vs Tabora United FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pamba SC (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Pamba SC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pamba SC thắng
Bại: là số trận Pamba SC thua
Thắng: là số trận Pamba SC thắng
Bại: là số trận Pamba SC thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pamba SC và Tabora United FC trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H T T |
| 4 | Singida Black Stars | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 10 | T H B T T B |
| 5 | Polisi Tanzania FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | H T T B B T |
| 6 | Mbeya City | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 10 | B T T T H B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 10 | H B B T T T |
| 8 | Mashujaa FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 9 | T B B T B T |
| 9 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 10 | JKT Tanzania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | H B B T T B |
| 11 | Coastal Union | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | B B H B T T |
| 12 | Namungo FC | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | T T B B B B |
| 13 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 14 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 15 | Pamba SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |
Cập nhật:
