Kết quả Hammarby Nữ vs Vittsjo GIK Nữ, 20h00 ngày 29/08
Kết quả Hammarby Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
Đối đầu Hammarby Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
Phong độ Hammarby Nữ gần đây
Phong độ Vittsjo GIK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.85+2.25
0.95O 3.5
0.93U 3.5
0.881
1.14X
7.002
11.00Hiệp 1-1.25
0.98+1.25
0.83O 1.5
0.78U 1.5
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hammarby Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 16
-
Hammarby Nữ vs Vittsjo GIK Nữ: Diễn biến chính
-
18'0-1
Kajsa Lind -
37'Curmark F. (Assist:Mathilde Janzen)(Assists:Mathilde Janzen)
1-1 -
70'Emilie Bragstad(Assists:Vilma Koivisto)
2-1 -
71'2-1Nellie Persson
-
87'Svea Rehnberg(Assists:Emilie Bragstad)
3-1
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hammarby Nữ vs Vittsjo GIK Nữ: Số liệu thống kê
-
Hammarby NữVittsjo GIK Nữ
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút4
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
8Sút Phạt7
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
92%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)8%
-
-
0Phạm lỗi2
-
-
32Ném biên19
-
-
108Pha tấn công68
-
-
82Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

