Kết quả Djurgardens Nữ vs IK Uppsala Nữ, 20h00 ngày 08/08

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 13

  • Djurgardens Nữ vs IK Uppsala Nữ: Diễn biến chính

  • 8'
    Hirosawa M. (Assist:Gros M.) goal 
    1-0
  • 23'
    Olivia Ulenius(Assists:Lucia Duras) goal 
    2-0
  • 36'
    Watanabe U. (Assist:Freyja Stefansdottir)(Assists:Freyja Stefansdottir) goal 
    3-0
  • 51'
    Hirosawa M. goal 
    4-0
  • 60'
    Watanabe U. (Assist:Lucia Duras)(Assists:Lucia Duras) goal 
    5-0
  • 69'
    Klingberg A.(OW)
    6-0
  • 74'
    Bartholdson F. goal 
    7-0
  • 90'
    Jakobsson R. (Assist:Olivia Ulenius)(Assists:Olivia Ulenius) goal 
    8-0
  • BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Djurgardens Nữ vs IK Uppsala Nữ: Số liệu thống kê

  • Djurgardens Nữ
    IK Uppsala Nữ
  • 17
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 1
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 136
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 120
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 18 16 1 1 52 13 39 49 T T T T H T
2 Hammarby (W) 18 15 2 1 45 8 37 47 T T H T T T
3 Malmo (W) 18 9 6 3 35 11 24 33 H T H T H T
4 Kristianstads DFF (W) 18 8 4 6 30 27 3 28 B T H T B T
5 AIK Solna (W) 18 8 4 6 24 26 -2 28 T B B B H T
6 Eskilstuna United (W) 18 8 3 7 18 19 -1 27 T T B T H B
7 Vittsjo GIK (W) 18 7 4 7 22 23 -1 25 H T H B T B
8 Brommapojkarna (W) 18 7 2 9 24 33 -9 23 B B H H T T
9 Pitea IF (W) 18 6 4 8 21 26 -5 22 B B T H T B
10 Djurgardens (W) 18 5 3 10 21 29 -8 18 T T H T B B
11 FC Rosengard (W) 18 4 5 9 19 23 -4 17 B B H B T T
12 Vaxjo (W) 18 5 2 11 21 35 -14 17 T B T B B B
13 IFK Norrkoping DFK (W) 18 2 7 9 15 28 -13 13 T B H B B B
14 IK Uppsala (W) 18 1 3 14 13 59 -46 6 B B B B B B

" "