Kết quả Brommapojkarna Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Brommapojkarna Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
Đối đầu Brommapojkarna Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
Phong độ Brommapojkarna Nữ gần đây
Phong độ IFK Norrkoping DFK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
0.65U 2.5
1.101
2.25X
3.402
2.70Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brommapojkarna Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 18
-
Brommapojkarna Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ: Diễn biến chính
-
7'Johanna Svedberg
1-0 -
12'1-0Paula Broddner-Klingspor
-
34'Frida Thornqvist
2-0 -
46'2-0Karlernas J.
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Brommapojkarna Nữ vs IFK Norrkoping DFK Nữ: Số liệu thống kê
-
Brommapojkarna NữIFK Norrkoping DFK Nữ
-
7Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
12Sút Phạt7
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
1Việt vị1
-
-
31Ném biên38
-
-
82Pha tấn công94
-
-
59Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

