Kết quả BK Hacken Nữ vs Vittsjo GIK Nữ, 18h00 ngày 13/09
Kết quả BK Hacken Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
Đối đầu BK Hacken Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
Phong độ BK Hacken Nữ gần đây
Phong độ Vittsjo GIK Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.95+2.25
0.87O 3.25
0.86U 3.25
0.751
1.15X
7.002
11.00Hiệp 1-1
0.95+1
0.87O 1.5
0.95U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BK Hacken Nữ vs Vittsjo GIK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 18
-
BK Hacken Nữ vs Vittsjo GIK Nữ: Diễn biến chính
-
17'Milla Larsson(OW)1-0
-
42'Emma Ostlund
2-0 -
44'2-0Nellie Persson
-
46'Matriano Laney2-0
-
64'Bodin M.
3-0 -
71'Tabby Tindell(Assists:Thelma Karen Palmadottir)
4-0
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
BK Hacken Nữ vs Vittsjo GIK Nữ: Số liệu thống kê
-
BK Hacken NữVittsjo GIK Nữ
-
10Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
22Tổng cú sút3
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút1
-
-
14Sút Phạt14
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị3
-
-
30Ném biên23
-
-
107Pha tấn công70
-
-
92Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

