Kết quả Linkopings Nữ vs Orebro Soder Nữ, 00h30 ngày 01/08
Kết quả Linkopings Nữ vs Orebro Soder Nữ
Đối đầu Linkopings Nữ vs Orebro Soder Nữ
Phong độ Linkopings Nữ gần đây
Phong độ Orebro Soder Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.79+1.25
0.91O 3.25
1.00U 3.25
0.801
1.30X
5.002
7.00Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
0.92O 1.25
0.87U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Linkopings Nữ vs Orebro Soder Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 12
-
Linkopings Nữ vs Orebro Soder Nữ: Diễn biến chính
-
23'0-1
Cornelia Karlsson -
35'Plantin A.
1-1 -
37'1-2
Cornelia Karlsson -
57'1-3
Astrom E. (Assist:Sara Ojebo)(Assists:Sara Ojebo) -
74'DiOrio A.1-3
-
75'1-4
Cabander E. -
87'Plantin A.
2-4
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Linkopings Nữ vs Orebro Soder Nữ: Số liệu thống kê
-
Linkopings NữOrebro Soder Nữ
-
2Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
110Pha tấn công97
-
-
52Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 48 | 17 | 31 | 41 | T T T T T H |
| 2 | Elfsborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 35 | 9 | 26 | 41 | T T B T H T |
| 3 | Linkopings (W) | 18 | 12 | 3 | 3 | 36 | 23 | 13 | 39 | T T T B T B |
| 4 | Orebro (W) | 18 | 12 | 2 | 4 | 36 | 23 | 13 | 38 | B T T T H B |
| 5 | Umea IK (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 | 28 | T T T B H T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 27 | -2 | 26 | H T B B H H |
| 7 | Husqvarna (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 28 | -2 | 25 | B T T T B T |
| 8 | Jitex DFF (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | T B B H B H |
| 9 | Orebro Soder (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | H B B H H B |
| 10 | Enskede IK (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 19 | B B B H B B |
| 11 | Alingsas (W) | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 25 | -9 | 18 | H B T H B T |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 31 | -11 | 16 | H B B B T T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 18 | 2 | 5 | 11 | 19 | 46 | -27 | 11 | B B B T H H |
| 14 | Hacken B (W) | 18 | 2 | 1 | 15 | 18 | 38 | -20 | 7 | B B T B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

