Kết quả Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ
Đối đầu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ
Phong độ Goteborg (W) gần đây
Phong độ Jitex DFF Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.77+1.75
0.99O 3.25
0.78U 3.25
0.981
1.18X
6.502
9.50Hiệp 1-0.75
0.79+0.75
0.95O 1.5
0.99U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 18
-
Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ: Diễn biến chính
-
7'Molund L.
1-0 -
12'1-1
Alcaide O. -
52'Carlsbogard M.1-1
-
76'1-1Hoglund T.
-
81'Zarassi P.1-1
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ: Số liệu thống kê
-
Goteborg (W)Jitex DFF Nữ
-
6Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
109Pha tấn công92
-
-
45Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 48 | 17 | 31 | 41 | T T T T T H |
| 2 | Elfsborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 35 | 9 | 26 | 41 | T T B T H T |
| 3 | Linkopings (W) | 18 | 12 | 3 | 3 | 36 | 23 | 13 | 39 | T T T B T B |
| 4 | Orebro (W) | 18 | 12 | 2 | 4 | 36 | 23 | 13 | 38 | B T T T H B |
| 5 | Umea IK (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 | 28 | T T T B H T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 27 | -2 | 26 | H T B B H H |
| 7 | Husqvarna (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 28 | -2 | 25 | B T T T B T |
| 8 | Jitex DFF (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | T B B H B H |
| 9 | Orebro Soder (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | H B B H H B |
| 10 | Enskede IK (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 19 | B B B H B B |
| 11 | Alingsas (W) | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 25 | -9 | 18 | H B T H B T |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 31 | -11 | 16 | H B B B T T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 18 | 2 | 5 | 11 | 19 | 46 | -27 | 11 | B B B T H H |
| 14 | Hacken B (W) | 18 | 2 | 1 | 15 | 18 | 38 | -20 | 7 | B B T B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

