| Tổng số trận |
88 |
| Số trận đã kết thúc |
88
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
35
(39.77%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
35
(39.77%) |
| Số trận hòa |
18
(20.45%) |
| Số bàn thắng |
274
(3.11 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
143
(1.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
131
(1.49 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Balcatta (W) (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Balcatta (W) (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Balcatta (W) (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
UWA-Nedlands FC (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
UWA-Nedlands FC (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
UWA-Nedlands FC (W) (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Perth SC (W) (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Fremantle City FC (W), Perth SC (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Balcatta (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(52 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(31 bàn thua) |