| Tổng số trận |
186 |
| Số trận đã kết thúc |
186
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
73
(39.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
73
(39.25%) |
| Số trận hòa |
40
(21.51%) |
| Số bàn thắng |
556
(2.99 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
282
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
274
(1.47 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Avondale FC (65 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Avondale FC (65 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Hume City (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Green Gully Cavaliers, Dandenong Thunder (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Altona Magic (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Bentleigh greens (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Preston Lions (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Preston Lions (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Oakleigh Cannons (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Avondale FC (65 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(41 bàn thua) |