Số liệu thống kê VĐQG Venezuela mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Venezuela
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Venezuela
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Venezuela
Thống kê bóng đá VĐQG Venezuela mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 186 |
| Số trận đã kết thúc | 178 (95.7%) |
| Số trận sắp đá | 8 (4.3%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 77 (41.4%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 51 (27.42%) |
| Số trận hòa | 50 (26.88%) |
| Số bàn thắng | 448 (2.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 249 (1.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 199 (1.12 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
VĐQG Venezuela
| Tên giải đấu | VĐQG Venezuela |
| Tên khác | Vô địch Quốc Gia Venezuela |
| Tên Tiếng Anh | Primera Division de Venezuela |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |