| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(17.5%) |
| Số trận sắp đá |
198
(82.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
15
(6.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(5.42%) |
| Số trận hòa |
14
(5.83%) |
| Số bàn thắng |
94
(2.24 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
54
(1.29 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
40
(0.95 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Polissya Zhytomyr, FC Karpaty Lviv (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Polissya Zhytomyr (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Karpaty Lviv (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Obolon Kiev (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kolos Kovalyovka, Kudrivka, Obolon Kiev (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
LNZ Cherkasy, FC Bukovyna chernivtsi, Chernomorets Odessa (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Epitsentr Dunayivtsi (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Obolon Kiev (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Epitsentr Dunayivtsi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Karpaty Lviv (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |