| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
26
(21.67%) |
| Số trận sắp đá |
94
(78.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(11.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(4.17%) |
| Số trận hòa |
7
(5.83%) |
| Số bàn thắng |
54
(2.08 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
32
(1.23 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
22
(0.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Esperance Sportive de Tunis (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Esperance Sportive de Tunis, U.S.Monastir (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
US Ben Guerdane (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
CS.Hammam-Lif (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
US Ben Guerdane, CS.Hammam-Lif (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
U.S.Monastir, CS.Hammam-Lif, ES Hamam-Sousse (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Club Africain (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Progres Sakiet Eddaier, A.S.Marsa, Club Africain, Esperance Sportive Zarzis, US Ben Guerdane (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Club Africain, C.A.Bizertin, U.S.Monastir (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Jeunesse Sportive Omrane (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Stade tunisien (4 bàn thua) |