| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
92
(69.7%) |
| Số trận sắp đá |
40
(30.3%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
34
(25.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
31
(23.48%) |
| Số trận hòa |
27
(20.45%) |
| Số bàn thắng |
238
(2.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
123
(1.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
115
(1.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Khosilot Parkhar (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Khosilot Parkhar (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Khosilot Parkhar (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Istaravshan (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Istaravshan (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Ravshan Kulob, Khujand (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Istiklol Dushanbe (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Istiklol Dushanbe (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Istiklol Dushanbe (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(17 bàn thua) |