| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
46
(34.85%) |
| Số trận sắp đá |
86
(65.15%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(14.39%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(11.36%) |
| Số trận hòa |
12
(9.09%) |
| Số bàn thắng |
164
(3.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
87
(1.89 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
77
(1.67 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dunajska Streda (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Spartak Trnava, Slovan Bratislava (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dunajska Streda (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
KFC Komarno (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
KFC Komarno (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Dukla Banska Bystrica (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Dunajska Streda (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Dunajska Streda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Spartak Trnava (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Spartak Trnava, Slovan Bratislava (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |