| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
59
(32.42%) |
| Số trận sắp đá |
123
(67.58%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
33
(18.13%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(6.59%) |
| Số trận hòa |
14
(7.69%) |
| Số bàn thắng |
146
(2.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
97
(1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
49
(0.83 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Vojvodina Novi Sad (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Crvena Zvezda (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Vojvodina Novi Sad (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Zemun (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Zemun (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Novi Pazar, Zemun (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Crvena Zvezda (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Radnicki 1923 Kragujevac, IMT Novi Beograd (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Crvena Zvezda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Radnik Surdulica, Novi Pazar (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |