| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
50
(41.67%) |
| Số trận sắp đá |
70
(58.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(20%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(15.83%) |
| Số trận hòa |
7
(5.83%) |
| Số bàn thắng |
229
(4.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
125
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
104
(2.08 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Teplice U19 (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Mlada Boleslav U19 (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Teplice U19 (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Slavia Praha U19 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tescoma Zlin U19 (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
MFK Karvina U19 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hradec Kralove U19, Viktoria Plzen U19 (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hradec Kralove U19 (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Viktoria Plzen U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(19 bàn thua) |