| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
69
(28.75%) |
| Số trận sắp đá |
171
(71.25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
37
(15.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(5%) |
| Số trận hòa |
20
(8.33%) |
| Số bàn thắng |
174
(2.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
116
(1.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
58
(0.84 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dinamo Bucuresti, CS Universitatea Craiova (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
CS Universitatea Craiova (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo Bucuresti, FC Botosani, UTA Arad, CFR Cluj (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Arges (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Corvinul Hunedoara (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rapid Bucuresti (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
CFR Cluj (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rapid Bucuresti (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Universitaea Cluj, Corvinul Hunedoara, FCSB (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |