| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
102
(77.27%) |
| Số trận sắp đá |
30
(22.73%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
41
(31.06%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
39
(29.55%) |
| Số trận hòa |
22
(16.67%) |
| Số bàn thắng |
302
(2.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
148
(1.45 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
154
(1.51 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W) (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Shizuoka Sangyo University (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
VONDS Ichihara (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
VONDS Ichihara (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
VONDS Ichihara (W), Nittaidai University (W) (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W), Orca Kamogawa FC (W) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
LOVELEDGE Nagoya (W), Orca Kamogawa FC (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Shizuoka Sangyo University (W) (49 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |