| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
49
(20.42%) |
| Số trận sắp đá |
191
(79.58%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(7.08%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(4.58%) |
| Số trận hòa |
21
(8.75%) |
| Số bàn thắng |
116
(2.37 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
65
(1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
51
(1.04 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Mamelodi Sundowns (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Mamelodi Sundowns (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Orlando Pirates (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Lamontville Golden Arrows, Durban City, Chippa United, Kruger United (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Durban City, Kruger United (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Milford (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Orlando Pirates (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sekhukhune United, Orlando Pirates (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Orlando Pirates, Durban City, Lamontville Golden Arrows, Chippa United (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |