| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
90
(68.18%) |
| Số trận sắp đá |
42
(31.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
35
(26.52%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
39
(29.55%) |
| Số trận hòa |
16
(12.12%) |
| Số bàn thắng |
305
(3.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
157
(1.74 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
148
(1.64 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
SK Brann (W) (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Fortuna Alesund (W), Valerenga (W) (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SK Brann (W) (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bodo Glimt (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bodo Glimt (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Honefoss (W) (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
SK Brann (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
SK Brann (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
SK Brann (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(60 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(38 bàn thua) |