| Tổng số trận |
510 |
| Số trận đã kết thúc |
372
(72.94%) |
| Số trận sắp đá |
138
(27.06%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
172
(33.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
105
(20.59%) |
| Số trận hòa |
95
(18.63%) |
| Số bàn thắng |
1190
(3.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
679
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
511
(1.37 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Inter Miami CF (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Nashville SC (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Inter Miami CF (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Seattle Sounders (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Minnesota United FC (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Toronto FC, Seattle Sounders (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Nashville SC (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Houston Dynamo (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Nashville SC (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(59 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(28 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(39 bàn thua) |