| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
25
(18.94%) |
| Số trận sắp đá |
107
(81.06%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(9.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(7.58%) |
| Số trận hòa |
3
(2.27%) |
| Số bàn thắng |
89
(3.56 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
49
(1.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
40
(1.6 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Johor Darul Takzim (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Johor Darul Takzim (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kuching FA (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
DPMM FC, Penang, Negeri Sembilan (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kuching FA, DPMM FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Penang, Sabah (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Johor Darul Takzim (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Johor Darul Takzim, Kuching FA (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Johor Darul Takzim, Sabah (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |