| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
56
(23.33%) |
| Số trận sắp đá |
184
(76.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(10.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
27
(11.25%) |
| Số trận hòa |
3
(1.25%) |
| Số bàn thắng |
196
(3.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
102
(1.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
94
(1.68 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Racing Union Luxemburg (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Racing Union Luxemburg (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Atert Bissen (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Swift Hesperange (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Etzella Ettelbruck (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Swift Hesperange (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
UNA Strassen (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Differdange 03, UNA Strassen (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
UNA Strassen, Walferdange (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |