| Tổng số trận |
7 |
| Số trận đã kết thúc |
4
(57.14%) |
| Số trận sắp đá |
3
(42.86%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(42.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(14.29%) |
| Số trận hòa |
(0%) |
| Số bàn thắng |
12
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
10
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
2
(0.5 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tru-Juice FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Tru-Juice FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Cavalier FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Arnett Gardens, Portmore United, Waterhouse FC, Molynes United, Treasure Beach, Racing United, Chapelton Maroons FC, Humble Lions, Mount Pleasant FA (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Portmore United, Waterhouse FC, Cavalier FC, Arnett Gardens, Humble Lions, Mount Pleasant FA, Molynes United, Chapelton Maroons FC, Treasure Beach, Racing United (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Arnett Gardens, Dunbeholden FC, Portmore United, Waterhouse FC, Montego Bay Utd, Tivoli Gardens FC, Molynes United, Treasure Beach, Racing United, Tru-Juice FC, Chapelton Maroons FC, Humble Lions, Mount Pleasant FA (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tru-Juice FC, Tivoli Gardens FC, Montego Bay Utd, Arnett Gardens, Portmore United, Waterhouse FC, Molynes United, Treasure Beach, Racing United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Tru-Juice FC, Tivoli Gardens FC, Montego Bay Utd, Portmore United, Waterhouse FC, Cavalier FC, Arnett Gardens, Humble Lions, Mount Pleasant FA, Molynes United, Chapelton Maroons FC, Treasure Beach, Racing United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Arnett Gardens, Dunbeholden FC, Portmore United, Waterhouse FC, Montego Bay Utd, Tivoli Gardens FC, Molynes United, Treasure Beach, Racing United, Tru-Juice FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Tru-Juice FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Montego Bay Utd (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |