| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
26
(14.29%) |
| Số trận sắp đá |
156
(85.71%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(7.14%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(4.95%) |
| Số trận hòa |
4
(2.2%) |
| Số bàn thắng |
80
(3.08 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
43
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Maccabi Tel Aviv (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv, Maccabi Tel Aviv (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Tel Aviv (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hapoel Petah Tikva, Beitar Jerusalem, Hapoel Bnei Sakhnin FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ironi Tiberias, Hapoel Petah Tikva, Maccabi Netanya, Hapoel Bnei Sakhnin FC, Beitar Jerusalem (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hapoel Jerusalem (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ironi Tiberias (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv, Ironi Tiberias (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hapoel Beer Sheva, Maccabi Petah Tikva FC, Hapoel Jerusalem (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv, Maccabi Tel Aviv (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |