| Tổng số trận |
63 |
| Số trận đã kết thúc |
59
(93.65%) |
| Số trận sắp đá |
4
(6.35%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(25.4%) |
| Số trận hòa |
22
(34.92%) |
| Số bàn thắng |
103
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
57
(0.97 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
46
(0.78 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Persepolis (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Persepolis (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Aluminium Arak (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Sanat-Naft (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fajr Sepasi, Nassaji Mazandaran, Chadormalou Ardakan (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sanat-Naft (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tractor S.C., Esteghlal Tehran (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Tractor S.C., Peykan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Esteghlal Tehran (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Aluminium Arak (6 bàn thua) |