| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
28
(15.38%) |
| Số trận sắp đá |
154
(84.62%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(7.69%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(3.85%) |
| Số trận hòa |
7
(3.85%) |
| Số bàn thắng |
72
(2.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
48
(1.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
24
(0.86 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Panathinaikos, AEK Athens (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Panathinaikos, AEK Athens (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Iraklis, PAOK Saloniki, Aris Thessaloniki (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Panathinaikos, OFI Crete, AEK Athens, Olympiakos Piraeus (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
AEK Athens, PAOK Saloniki, OFI Crete (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Panathinaikos (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
OFI Crete (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |