| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
11
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
55
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
4
(6.06%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(6.06%) |
| Số trận hòa |
3
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
33
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
19
(1.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
14
(1.27 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ferencvarosi U19 (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ferencvarosi U19 (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
MTK Budapest U19 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Gyori ETO U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Gyori ETO U19, MTK Budapest U19, Fehervar Videoton U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kisvarda FC U19, Ferencvarosi U19, Illes Akademia Haladas U19, Gyori ETO U19, Puskas Akademia Fehervar U19 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kisvarda FC U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ferencvarosi U19, Budapest Honved U19, Illes Akademia Haladas U19, Kisvarda FC U19, Gyori ETO U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Budai FC U19, Fehervar Videoton U19, Kisvarda FC U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Budapest Honved U19 (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |