| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
41
(31.06%) |
| Số trận sắp đá |
91
(68.94%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(13.64%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(12.88%) |
| Số trận hòa |
6
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
144
(3.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
73
(1.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
71
(1.73 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Puskas Akademia (W) (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Puskas Akademia (W) (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
MTK Hungaria FC (W), Gyori Dozsa (W), Puskas Akademia (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Szekszard UFC (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Diosgyori VTK (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Szekszard UFC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
MTK Hungaria FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MTK Hungaria FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
MTK Hungaria FC (W), Ferencvarosi TC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |