| Tổng số trận |
75 |
| Số trận đã kết thúc |
54
(72%) |
| Số trận sắp đá |
21
(28%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(29.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
26
(34.67%) |
| Số trận hòa |
6
(8%) |
| Số bàn thắng |
235
(4.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
111
(2.06 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
124
(2.3 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Flora Tallinn (W), de Linnameeskond (W) (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Saku Sporting (W), de Linnameeskond (W) (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Flora Tallinn (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Elva (W) (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Elva (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC Elva (W) (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Flora Tallinn (W) (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
de Linnameeskond (W) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Flora Tallinn (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(69 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(37 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(32 bàn thua) |