| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
55
(41.67%) |
| Số trận sắp đá |
77
(58.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(18.18%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(11.36%) |
| Số trận hòa |
16
(12.12%) |
| Số bàn thắng |
139
(2.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
79
(1.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
60
(1.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
A.D. Isidro Metapan, Aguila (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Aguila (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
A.D. Isidro Metapan (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fuerte San Francisco (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Alianza San Salvador (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
CD Cacahuatique, Fuerte San Francisco (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Inter F.A, Luis Angel Firpo (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Alianza San Salvador (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
CD Cacahuatique (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |