| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
27
(14.84%) |
| Số trận sắp đá |
155
(85.16%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(7.14%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(5.49%) |
| Số trận hòa |
4
(2.2%) |
| Số bàn thắng |
85
(3.15 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
43
(1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
42
(1.56 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
VfL Wolfsburg (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Eintracht Frankfurt (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
VfL Wolfsburg (W) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Union Berlin (W), 1.FSV Mainz 05 (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bayer Leverkusen (W), Union Berlin (W), 1.FSV Mainz 05 (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Union Berlin (W), 1.FSV Mainz 05 (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Bayern Munchen (W), Koln (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Koln (W), SC Freiburg (W), Werder Bremen (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Eintracht Frankfurt (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
VfB Stuttgart (W) (5 bàn thua) |