| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(10.99%) |
| Số trận sắp đá |
162
(89.01%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(3.85%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(2.75%) |
| Số trận hòa |
8
(4.4%) |
| Số bàn thắng |
64
(3.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
33
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
31
(1.55 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Omonia 29is Maiou, APOEL Nicosia (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
APOEL Nicosia, Olympiakos Nicosia FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Omonia 29is Maiou (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Krasava ENY Ypsonas FC (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Omonia Nicosia FC, Pafos FC, Krasava ENY Ypsonas FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Olympiakos Nicosia FC, Aris Limassol, AEL Limassol (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Pafos FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
APOEL Nicosia, Omonia Nicosia FC, Pafos FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pafos FC, Olympiakos Nicosia FC, Aris Limassol (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
APOEL Nicosia, Olympiakos Nicosia FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Omonia 29is Maiou (6 bàn thua) |