| Tổng số trận |
96 |
| Số trận đã kết thúc |
38
(39.58%) |
| Số trận sắp đá |
58
(60.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(13.54%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(15.63%) |
| Số trận hòa |
10
(10.42%) |
| Số bàn thắng |
140
(3.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
71
(1.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
69
(1.82 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Vejle U19 (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Nordsjaelland U19 (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Kobenhavn U19 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Midtjylland U19, Odense BK U19 (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Esbjerg U19, Midtjylland U19, Horsens U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Odense BK U19 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Kobenhavn U19 (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Vejle U19, Midtjylland U19 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Sonderjyske U19, Lyngby Fodbold Club U19, Brondby U19 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |