| Tổng số trận |
112 |
| Số trận đã kết thúc |
85
(75.89%) |
| Số trận sắp đá |
27
(24.11%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
40
(35.71%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
26
(23.21%) |
| Số trận hòa |
19
(16.96%) |
| Số bàn thắng |
252
(2.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
138
(1.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
114
(1.34 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cavalry FC (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cavalry FC (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Cavalry FC, Supra Du Quebec (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pacific FC (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Supra Du Quebec (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
York United FC (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Cavalry FC (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Cavalry FC, Forge FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Cavalry FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(43 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Cavalry FC (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |