| Tổng số trận |
160 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(26.25%) |
| Số trận sắp đá |
118
(73.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(6.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(9.38%) |
| Số trận hòa |
16
(10%) |
| Số bàn thắng |
129
(3.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
63
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
66
(1.57 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sporting Lisbon Sad U23, Estoril U23 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Estoril U23 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sporting Lisbon Sad U23, Famalicao U23 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Santa Clara U23 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Vizela U23 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Estrela FC U23, Santa Clara U23 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Uniao Leiria U23, Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rio Ave U23, Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Academico Viseu U23, Braga U23 (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |