| Tổng số trận |
84 |
| Số trận đã kết thúc |
8
(9.52%) |
| Số trận sắp đá |
76
(90.48%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(5.95%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(2.38%) |
| Số trận hòa |
1
(1.19%) |
| Số bàn thắng |
22
(2.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
16
(2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
6
(0.75 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Anderlecht (W), Oud-Heverlee Leuven (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Oud-Heverlee Leuven (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Anderlecht (W), Club Brugge (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Racing Genk (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Racing Genk (W), KAA Gent Ladies (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Oud-Heverlee Leuven (W), Zulte Waregem (W), RAAL La Louviere (W), Racing Genk (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Anderlecht (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Anderlecht (W), RAAL La Louviere (W), Standard Liege (W), Racing Genk (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Anderlecht (W), Oud-Heverlee Leuven (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |