| Tổng số trận |
94 |
| Số trận đã kết thúc |
94
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
42
(44.68%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
45
(47.87%) |
| Số trận hòa |
7
(7.45%) |
| Số bàn thắng |
409
(4.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
213
(2.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
196
(2.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Minsk (W), Dnepr Mogilev (W) (71 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Minsk (W) (71 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo-BGUFK Minsk (W) (39 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Smorgon (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Dyussh Polesgu (W), Smorgon (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Smorgon (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Minsk (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FK Minsk (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Minsk (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(76 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(35 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(41 bàn thua) |